Kaori Dict

老婆心

ろうばしん

roubashin

Âm Hán-Việt: LÃO BÀ TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solicitude; consideration; concern; (excessive) kindness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm saying this out of kindness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老婆心 (ろうばしん) — solicitude; consideration; concern; (excessive) kindness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict