六角形
ろっかっけい
rokkakkei
Âm Hán-Việt: LỤC GIÁC HÌNH
Cách đọc khác: ろっかくけい
意味Nghĩa
- danh từgeometry
1.hexagon
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 六角形には辺が6本ある。
An hexagon has six sides.
ろっかっけい
rokkakkei
Âm Hán-Việt: LỤC GIÁC HÌNH
Cách đọc khác: ろっかくけい
1.hexagon
An hexagon has six sides.