Kaori Dict

俯仰角

ふぎょうかく

fugyoukaku

Âm Hán-Việt: PHỦ NGƯỠNG GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.angle of elevation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俯仰角 (ふぎょうかく) — angle of elevation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict