Kaori Dict

軒並み

のきなみ

nokinami

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cả nhà; mọi ngôi
  1. danh từ

    1.row of houses

  2. danh từ

    2.every house; each house; every door

  3. danh từphó từ

    3.all; totally; altogether; across the board

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軒並み (のきなみ) — cả nhà; mọi ngôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict