Kaori Dict

元来

がんらい

ganrai

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN LAI

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.vốn là
  1. phó từ

    1.originally; essentially; naturally; by nature; really; actually

  2. phó từ

    2.in the first place; to begin with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Football originally meant "a game played with a ball on foot" - unlike a game played on horseback, such as polo.

  • I'm an introvert by nature, but here I am going on and on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元来 (がんらい) — vốn là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict