Kaori Dict

個性

こせい

kosei

N1

Âm Hán-Việt: CÁ TÍNH

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tính cách; cá nhân
  1. danh từ

    1.individuality; personality; quirk; idiosyncrasy; character; individual characteristic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a wonderful personality.

  • He has a strong personality.

  • She has a strong personality.

  • She's an individualist.

  • Everyone is unique.

  • Tom's a character, isn't he?

  • She has a very strong personality.

  • That country is where individuality counts.

  • Each cat has its own personality.

  • Every person is unique.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個性 (こせい) — tính cách; cá nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict