Kaori Dict

癩病患者

らいびょうかんじゃ

raibyoukanja

Âm Hán-Việt: LẠI BỆNH HOẠN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từsensitive

    1.leper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癩病患者 (らいびょうかんじゃ) — leper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict