Kaori Dict

膠着状態

こうちゃくじょうたい

kouchakujoutai

Âm Hán-Việt: GIAO TRƯỚC TRẠNG THÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deadlock; standstill; stalemate; impasse; standoff

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠着状態 (こうちゃくじょうたい) — deadlock; standstill; stalemate; impasse; standoff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict