Kaori Dict

茫然自失

ぼうぜんじしつ

bouzenjishitsu

Âm Hán-Việt: MANG NHIÊN TỰ THẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.stupor; stupefaction; trance; (being) dumbfounded

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茫然自失 (ぼうぜんじしつ) — stupor; stupefaction; trance; (being) dumbfounded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict