Kaori Dict

誤魔化す

ごまかす

gomakasu

N1

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đánh lừa; giả mạo; lừa đảo
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to deceive; to cheat; to swindle

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to falsify; to misrepresent; to lie about; to tamper with; to fiddle; to doctor; to cook

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    3.to evade (a question, taxes, etc.); to dodge; to gloss over (a mistake, fault, etc.); to smooth over; to get one's way out of (a difficult situation); to explain away

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    4.to embezzle; to pocket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy cười cho qua chuyện đó.

    He laughed the matter away.

  • Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.

    They short-changed me at that store.

  • They falsified the account balances to evade the tax.

  • You can't fool me with a trick like that.

  • Don't twist your words with me.

  • Don't lie about your age!

  • He deceives others with his appearance.

  • He was cheated of 100 yen.

  • Is Tom lying about his age?

  • The little girl laughed her tears away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤魔化す (ごまかす) — đánh lừa; giả mạo; lừa đảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict