Kaori Dict

贅沢品

ぜいたくひん

zeitakuhin

Âm Hán-Việt: CHUẾ TRẠCH PHẨM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.luxury item; luxury goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the United States the automobile is a necessity and not a luxury.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贅沢品 (ぜいたくひん) — luxury item; luxury goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict