Kaori Dict

化粧水

けしょうすい

keshousui

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skin lotion; face lotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is putting on some face lotion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧水 (けしょうすい) — skin lotion; face lotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict