Kaori Dict

吉祥天

きっしょうてん

kisshouten

Âm Hán-Việt: CÁT TƯỜNG THIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Sri-mahadevi (consort of Vaishravana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉祥天 (きっしょうてん) — Sri-mahadevi (consort of Vaishravana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict