Kaori Dict

今夕

こんせき

konseki

Âm Hán-Việt: KIM TỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.this evening; tonight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It will get dark earlier this evening, as it is raining.

  • We are to meet at five this evening.

  • Mike is coming to dinner this evening.

  • His train arrives at five this evening.

  • He shall let him sing it again this evening.

  • It is essential that you should finish the work by this evening.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今夕 (こんせき) — this evening; tonight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict