Kaori Dict

弱年者

じゃくねんしゃ

jakunensha

Âm Hán-Việt: NHƯỢC NIÊN GIẢ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.youngster; young and immature person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱年者 (じゃくねんしゃ) — youngster; young and immature person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict