Kaori Dict

出端

では

deha

Âm Hán-Việt: XUẤT ĐOAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chance of going out; opportunity (to succeed)

  2. danh từ

    2.musical accompaniment for an actor going on stage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出端 (では) — chance of going out; opportunity (to succeed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict