Kaori Dict

人面獣心

じんめんじゅうしん

jinmenjuushin

Âm Hán-Việt: NHÂN DIỆN THÚ TÂM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.beast in human form

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人面獣心 (じんめんじゅうしん) — beast in human form | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict