Kaori Dict

大聖堂

だいせいどう

daiseidou

Âm Hán-Việt: ĐẠI THÁNH ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cathedral

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This magnificent cathedral dates back to the Middle Ages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大聖堂 (だいせいどう) — cathedral | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict