Kaori Dict

内股膏薬

うちまたこうやく

uchimatakouyaku

Âm Hán-Việt: NỘI CỔ CAO DƯỢC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.double-dealer; fence-sitter; timeserver; moving back and forth between two sides in a conflict; duplicity; turncoat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内股膏薬 (うちまたこうやく) — double-dealer; fence-sitter; timeserver; moving back and forth between two sides in a conflict; duplicity; turncoat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict