Kaori Dict

昆虫

こんちゅう

konchuu

N1

Âm Hán-Việt: CÔN TRÙNG

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.sâu bọ; động vật
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.insect; bug

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chim là thiên địch của côn trùng.

    Birds are natural enemies of insects.

  • Bạn đã bao giờ ăn côn trùng chưa?

    Have you ever eaten insects?

  • My hobby is collecting insects.

  • A fly is an insect.

  • Are spiders insects?

  • Insects have six legs.

  • Cockroaches are insects.

  • Mosquitoes are insects.

  • Are butterflies insects?

  • My hobby is collecting insects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆虫 (こんちゅう) — sâu bọ; động vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict