Kaori Dict

再発

さいはつ

saihatsu

N1

Âm Hán-Việt: TÁI PHÁT

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.tái phát bệnh
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.return; relapse; recurrence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In 1955, the cancer returned and she died in 1956 at the age of 42.

  • Is a recurrence likely?

  • There's a slight possibility of a recurrence.

  • Such an accident is likely to happen again.

  • We must prevent this type of incident from recurring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再発 (さいはつ) — tái phát bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict