Kaori Dict

掛け布団

かけぶとん

kakebuton

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.duvet; bed cover; coverlet; quilt; comforter; eiderdown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I sleep with two quilts in the winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛け布団 (かけぶとん) — duvet; bed cover; coverlet; quilt; comforter; eiderdown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict