Kaori Dict

錯誤

さくご

sakugo

N1

Âm Hán-Việt: THÁC NGỘ

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.sai lầm; lỗi; nhầm lẫn
  1. danh từ

    1.mistake; error; discrepancy

  2. danh từlaw

    2.discrepancy between one's actions and intentions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯誤 (さくご) — sai lầm; lỗi; nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict