Kaori Dict

三段跳び

さんだんとび

sandantobi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.triple jump; hop, step and jump

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is sure to set a new record in the triple jump.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三段跳び (さんだんとび) — triple jump; hop, step and jump | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict