Kaori Dict

年配者

ねんぱいしゃ

nenpaisha

Âm Hán-Việt: NIÊN PHỐI GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.elderly person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Of course, many senior citizens are happy with retirement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年配者 (ねんぱいしゃ) — elderly person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict