Kaori Dict

古強者

ふるつわもの

furutsuwamono

Âm Hán-Việt: CỔ CƯỜNG GIẢ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feudal warrior; samurai

  2. danh từ

    2.old soldier; veteran; old hand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古強者 (ふるつわもの) — feudal warrior; samurai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict