Kaori Dict

奉加帳

ほうがちょう

hougachou

Âm Hán-Việt: PHỤNG GIA TRƯỚNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(shrine or temple) donation register; subscription book; subscription list

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉加帳 (ほうがちょう) — (shrine or temple) donation register; subscription book; subscription list | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict