Kaori Dict

包容

ほうよう

houyou

Âm Hán-Việt: BAO DUNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.tolerance; magnanimity; comprehension

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.inclusion; encompassing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a huge capacity for accepting other people. That's what makes him special.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包容 (ほうよう) — tolerance; magnanimity; comprehension | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict