Kaori Dict

治まる

おさまる

osamaru

N1

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.điều hòa; bình yên; giảm nhẹ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to die down (storm, anger, conflict, etc.); to calm down; to cool off; to abate; to be settled; to be brought under control

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be at peace; to be governed well

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to subside (of pain, symptoms, etc.); to be alleviated; to get better; to ease off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The storm has gradually abated.

  • The medicine relieved him of his stomach-ache.

  • The wind has calmed down.

  • The fire has been put out.

  • The riot was put down.

  • The wind died away.

  • The fever has abated.

  • The waves are subsiding.

  • The pain in my stomach has gone.

  • The wind abated a little.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治まる (おさまる) — điều hòa; bình yên; giảm nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict