Kaori Dict

自惚れ

うぬぼれ

unubore

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.tự hờ; kiêu ngạo
  1. danh từ

    1.conceit; vanity; pride; self-importance; egotism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone is more or less conceited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自惚れ (うぬぼれ) — tự hờ; kiêu ngạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict