Kaori Dict

扇情的

せんじょうてき

senjouteki

Âm Hán-Việt: PHIẾN TÌNH ĐÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.sensational; inflammatory; incendiary

  2. tính từ đuôi な

    2.(sexually) suggestive; lascivious

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇情的 (せんじょうてき) — sensational; inflammatory; incendiary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict