Kaori Dict

七転八倒

しちてんばっとう

shichitenbattou

Âm Hán-Việt: THẤT CHUYỂN BÁT ĐÁO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.tossing oneself about in great pain; writhing in agony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I spent the weekend writhing in agony when my gallstone started to move.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七転八倒 (しちてんばっとう) — tossing oneself about in great pain; writhing in agony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict