七転八倒
しちてんばっとう
shichitenbattou
Âm Hán-Việt: THẤT CHUYỂN BÁT ĐÁO
Cách đọc khác: しってんばっとう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.tossing oneself about in great pain; writhing in agony
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 週末に胆石が動いて、七転八倒の苦しみを味わったよ。
I spent the weekend writhing in agony when my gallstone started to move.