Kaori Dict

防水扉

ぼうすいひ

bousuihi

Âm Hán-Việt: PHÒNG THUỶ PHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.watertight door

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防水扉 (ぼうすいひ) — watertight door | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict