Kaori Dict

牧歌的

ぼっかてき

bokkateki

Âm Hán-Việt: MỤC CA ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.pastoral; idyllic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧歌的 (ぼっかてき) — pastoral; idyllic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict