Kaori Dict

超自然的

ちょうしぜんてき

choushizenteki

Âm Hán-Việt: SIÊU TỰ NHIÊN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.supernatural

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There exist supernatural beings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超自然的 (ちょうしぜんてき) — supernatural | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict