Kaori Dict

取り寄せる

とりよせる

toriyoseru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đặt hàng; gọi mua
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to order; to send away for; to have (something) sent to one

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to pull (something) closer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you like me to order it?

  • Can you order it for me?

  • I ordered this swimsuit from France.

  • Oh, OK. Well, can you get me one?

  • Have them send you an application form over the Internet.

  • All sweaters of this type are out of stock now. We'll order them from the main store in Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り寄せる (とりよせる) — đặt hàng; gọi mua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict