Kaori Dict

消光

しょうこう

shoukou

Âm Hán-Việt: TIÊU QUANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.passing one's time

    used mainly in letters

  2. danh từdanh từ + するtự động từphysics

    2.extinction (of light)

  3. danh từdanh từ + するtự động từchemistry

    3.quenching (of fluorescence)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消光 (しょうこう) — passing one's time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict