Kaori Dict

商工

しょうこう

shoukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG CÔNG

Nghĩa

  1. 1.THƯƠNG CÔNG: thương công; kinh doanh công nghiệp
  1. danh từ

    1.commerce and industry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商工 (しょうこう) — THƯƠNG CÔNG: thương công; kinh doanh công nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict