招来
しょうらい
shourai
Âm Hán-Việt: CHIÊU LAI
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.invitation; bringing over
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.bringing about; giving rise to; causing; incurring
しょうらい
shourai
Âm Hán-Việt: CHIÊU LAI
1.invitation; bringing over
2.bringing about; giving rise to; causing; incurring