Kaori Dict

招来

しょうらい

shourai

Âm Hán-Việt: CHIÊU LAI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.invitation; bringing over

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.bringing about; giving rise to; causing; incurring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招来 (しょうらい) — invitation; bringing over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict