Kaori Dict

手分け

てわけ

tewake

N1

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.chia công; phân công
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.division of work; sharing out the work; splitting into groups (e.g. to search for someone); separating into parties

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shared studying among premeds is rare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手分け (てわけ) — chia công; phân công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict