Kaori Dict

操り人形

あやつりにんぎょう

ayatsuriningyou

Nghĩa

  1. danh từ

    1.puppet; marionette

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Puppets work with wires.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操り人形 (あやつりにんぎょう) — puppet; marionette | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict