Kaori Dict

栄誉礼

えいよれい

eiyorei

Âm Hán-Việt: VINH DỰ LỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salute from a guard of honor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栄誉礼 (えいよれい) — salute from a guard of honor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict