Kaori Dict

屑入れ屑出し

くずいれくずだし

kuzuirekuzudashi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữcomputing

    1.garbage in, garbage out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屑入れ屑出し (くずいれくずだし) — garbage in, garbage out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict