Kaori Dict

針仕事

はりしごと

harishigoto

Âm Hán-Việt: CHÂM SĨ SỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.needlework; sewing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mother busied herself with sewing.

  • She is handy with a needle.

  • She stopped sewing and had some tea.

  • There's not enough light in that room to do needlework.

  • There's not enough light in this room for sewing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針仕事 (はりしごと) — needlework; sewing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict