Kaori Dict

播種

はしゅ

hashu

Âm Hán-Việt: BÁ CHỦNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.sowing; seeding; planting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wind carries seeds for great distances.

  • Fruits have seeds in them.

  • These grapes are seedless.

  • Squirrels eat seeds and nuts, as well as insects and mushrooms.

  • One finding to emerge was that critical features differ between species.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

播種 (はしゅ) — sowing; seeding; planting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict