Kaori Dict

出題

しゅつだい

shutsudai

N1

Âm Hán-Việt: XUẤT ĐỀ

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

enproposing a questionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.setting a question (for an exam, quiz, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.setting a theme (for composition of poetry)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What sort of current affairs appear in the civil service examination?

  • At his final exam, Bob was really put through the wringer; the test covered everything that was in the course.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出題 (しゅつだい) — proposing a question | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict