Kaori Dict

所在

しょざい

shozai

N1

Âm Hán-Việt: SỞ TẠI

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

enwhereaboutsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.location (of); position; whereabouts; place where one is

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Missing for years, the document miraculously came to light the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所在 (しょざい) — whereabouts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict