Kaori Dict

所属

しょぞく

shozoku

N1

Âm Hán-Việt: SỞ THUỘC

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

enattached to, belong toNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to; being under the control of; serving (in the military, congress, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't belong to any club.

  • I belong to the drama club.

  • Are you on a team?

  • I belong to a swimming club.

  • He is on the team.

  • He belongs to the camera club.

  • I am a member of the tennis club.

  • What club do you belong to?

  • My family belongs to the neighborhood association.

  • She is attached to the general affairs section.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所属 (しょぞく) — attached to, belong to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict