Kaori Dict

金牛宮

きんぎゅうきゅう

kingyuukyuu

Âm Hán-Việt: KIM NGƯU CUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Taurus (2nd zodiacal sign); the Bull

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金牛宮 (きんぎゅうきゅう) — Taurus (2nd zodiacal sign); the Bull | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict