Kaori Dict

已然形

いぜんけい

izenkei

Âm Hán-Việt: DĨ NHIÊN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.realis form (of verbs and adjectives in classical Japanese); perfective form

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已然形 (いぜんけい) — realis form (of verbs and adjectives in classical Japanese); perfective form | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict